ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thân cận" (1件)
thân cận
日本語
形側近の
Ông ấy có nhiều người thân cận.
彼には多くの側近がいる。
類語検索結果 "thân cận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thân cận" (1件)
Ông ấy có nhiều người thân cận.
彼には多くの側近がいる。
